vách đá

vách đá

Một con chim đại bàng làm tổ trên vách đá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối đá dựng đứng, cao: "vách đá" chỉ bề mặt đá thẳng đứng, thường xuất hiệnvùng núi, ven biển hoặc hẻm núi, do quá trình phong hóa hoặc kiến tạo địa chất tạo thành.
    • Vách núi đá: Cụm từ này thường dùng để mô tả một vách dốc, cheo leo của núi đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Họ leo lên vách đá cao để ngắm toàn cảnh thung lũng. (Họ trèo lên bề mặt đá dựng đứng để nhìn bao quát thung lũng.)
    • Những vách đá ven biển bị sóng đánh lở dần. (Các khối đá thẳng đứngbờ biển bị sóng biển bào mòn từ từ.)
    • Con đường mòn chạy dọc theo vách đá hiểm trở. (Con đường nhỏ đi dọc theo vách dốc đá nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vách đá cheo leo": vách đá rất dốc nguy hiểm.

    • Đường lên đỉnh núi phải vượt qua những vách đá cheo leo. (Đường lên đỉnh núi phải đi qua các vách đá dựng đứng, nguy hiểm.)
  • "vách đá vôi": vách đá hình thành từ đá vôi, thường hang động.

    • Vùng núi này nhiều vách đá vôi với hang động kỳ thú. (Khu vực núi non này nhiều vách đá từ đá vôi các hang động đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Đá (danh từ): vật chất rắn tự nhiên, cấu tạo từ khoáng chất.

    • Tảng đá lớn nằm giữa lòng suối. (Khối đá to nằmgiữa dòng suối.)
  • Vách (danh từ): bề mặt thẳng đứng, thường của tường nhà hoặc núi.

    • Vách tường được sơn màu trắng. (Bề mặt thẳng đứng của bức tường được quét sơn trắng.)
  • Sườn núi (danh từ): mặt nghiêng của núi, không nhất thiết dựng đứng như vách đá.

    • Họ cắm trại trên sườn núi thoai thoải. (Họ dựng lềumặt nghiêng nhẹ của núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vách dốc: bề mặt đá hoặc đất dốc đứng.
  • Vách núi: bề mặt thẳng đứng của núi.
  • Vách đứng: bề mặt đá dựng đứng, không độ nghiêng.
Thành ngữ liên quan
  • Vách đá dựng ngược: vách đá độ dốc gần như thẳng đứng, rất khó leo.
    • Những tay leo núi chuyên nghiệp có thể vượt qua vách đá dựng ngược. (Các nhà leo núi chuyên nghiệp có thể vượt qua bề mặt đá gần như thẳng đứng.)

Từ chứa "vách đá"